“hamster” in Vietnamese
Definition
Chuột hamster là loài gặm nhấm nhỏ, có lông mềm, thường được nuôi làm thú cưng. Chúng thường hoạt động về đêm và nổi tiếng với việc tích trữ thức ăn trong má.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng làm danh từ cho thú cưng. Một số cụm thường gặp: 'lồng chuột hamster', 'bánh xe hamster'. Âm ‘h’ của ‘hamster’ không phát âm rõ trong tiếng Anh.
Examples
Sarah feeds her hamster every day.
Sarah cho **chuột hamster** của cô ấy ăn mỗi ngày.
My hamster is very small and brown.
**Chuột hamster** của tôi rất nhỏ và màu nâu.
A hamster likes to run on its wheel.
**Chuột hamster** thích chạy trên bánh xe của nó.
My little brother begged for a hamster for his birthday.
Em trai tôi năn nỉ được tặng một **chuột hamster** nhân sinh nhật.
Have you ever seen a hamster store so much food in its cheeks?
Bạn đã từng thấy **chuột hamster** dự trữ nhiều thức ăn trong má như vậy chưa?
I used to have a hamster when I was a kid, but it always escaped from its cage.
Hồi nhỏ tôi từng nuôi một **chuột hamster**, nhưng nó luôn thoát khỏi lồng.