hammers” in Vietnamese

búa

Definition

Dụng cụ có đầu nặng và cán, dùng để đóng đinh hoặc sửa chữa. 'Búa' là dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ dụng cụ cầm tay trong xây dựng, sửa chữa như 'use hammers', 'different types of hammers'. Không nhầm với động từ 'hammer' (đập liên tục).

Examples

The store sells many kinds of hammers.

Cửa hàng bán nhiều loại **búa** khác nhau.

We keep several hammers in the toolbox.

Chúng tôi để vài cái **búa** trong hộp đồ nghề.

Carpenters use hammers to build furniture.

Thợ mộc dùng **búa** để đóng đồ nội thất.

I grabbed two hammers so we could work faster.

Tôi đã lấy hai cái **búa** để chúng ta có thể làm việc nhanh hơn.

After the repairs, all the hammers were covered in paint.

Sau khi sửa chữa, tất cả các **búa** đều bị dính sơn.

Don’t forget to bring the hammers for the project tomorrow.

Đừng quên mang **búa** cho dự án ngày mai.