“hamlet” in Vietnamese
Definition
Một khu dân cư nhỏ ở nông thôn, nhỏ hơn làng và thị trấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sách địa lý, lịch sử hoặc văn học, rất ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nhỏ hơn 'làng' và 'thị trấn'.
Examples
The villagers live in a peaceful hamlet near the river.
Dân làng sống trong một **thôn nhỏ** yên bình bên bờ sông.
The hamlet had only ten houses.
**Thôn nhỏ** đó chỉ có mười căn nhà.
We stopped for lunch in a tiny hamlet.
Chúng tôi dừng lại ăn trưa ở một **thôn nhỏ** nhỏ xíu.
She grew up in a remote hamlet far from any city lights.
Cô ấy lớn lên ở một **thôn nhỏ** hẻo lánh, cách xa ánh đèn thành phố.
There isn’t even a store in the hamlet, just homes and farms.
Ở **thôn nhỏ** ấy còn không có cửa hàng nào, chỉ có nhà ở và trang trại.
It’s easy to miss the hamlet if you’re driving too fast.
Nếu lái xe quá nhanh, bạn sẽ dễ bỏ qua **thôn nhỏ** này.