hamilton” in Vietnamese

Hamilton

Definition

Hamilton thường là một tên riêng, chỉ nhà chính trị Hoa Kỳ Alexander Hamilton, vở nhạc kịch nổi tiếng về ông, hoặc họ/tên riêng của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, phải viết hoa. Nghĩa tuỳ ngữ cảnh—có thể là nhạc kịch, nhân vật lịch sử hoặc tên người.

Examples

I listened to songs from Hamilton last night.

Tối qua tôi đã nghe các bài hát trong **Hamilton**.

Our teacher talked about Hamilton in history class.

Thầy giáo của chúng tôi đã nói về **Hamilton** trong lớp lịch sử.

Her last name is Hamilton.

Họ của cô ấy là **Hamilton**.

Have you seen Hamilton yet, or are you still trying to get tickets?

Bạn xem **Hamilton** chưa, hay còn đang cố mua vé?

When people say Hamilton, I never know if they mean the musical or the founding father.

Khi người ta nói '**Hamilton**', tôi chẳng bao giờ biết họ nói đến vở nhạc kịch hay vị cha lập quốc.

I was surprised by how much Hamilton made me care about early American politics.

Tôi ngạc nhiên vì **Hamilton** khiến tôi quan tâm đến chính trị Mỹ thời đầu đến vậy.