ham” in Vietnamese

giăm bông

Definition

Giăm bông là thịt từ phần trên của chân heo, thường được ướp muối hoặc nấu chín, có thể ăn lạnh hoặc nóng. Thường được dùng trong bánh mì sandwich, salad và nhiều món ăn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc sống hằng ngày, 'giăm bông' thường chỉ thịt heo muối/làm chín dùng cho sandwich. Chú ý đến văn hóa ẩm thực khi dùng, đặc biệt nơi không ăn thịt heo.

Examples

We ordered a pizza with mushrooms and ham.

Chúng tôi đã gọi một chiếc pizza có nấm và **giăm bông**.

I made a ham sandwich for lunch.

Tôi đã làm bánh mì sandwich **giăm bông** cho bữa trưa.

There is some ham in the fridge.

Có một ít **giăm bông** trong tủ lạnh.

She doesn't eat ham.

Cô ấy không ăn **giăm bông**.

Can you pick up some ham while you're at the store?

Bạn có thể mua một ít **giăm bông** khi đi chợ không?

This pasta has ham and peas in it.

Món mì này có **giăm bông** và đậu Hà Lan.