hallways” in Vietnamese

hành lang

Definition

Lối đi dài và hẹp bên trong các tòa nhà, thường nối các phòng hoặc các khu vực lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hành lang’ thường dùng ở trường học, văn phòng hay chung cư. Cụm từ 'in the hallway' là 'ở hành lang', 'down the hallway' là 'dọc theo hành lang'. Không phải là sảnh lớn (lobby).

Examples

The students waited in the hallways before class.

Các học sinh chờ ở **hành lang** trước khi vào lớp.

There are paintings hanging in the hallways.

Có những bức tranh treo ở **hành lang**.

The hotel has long hallways on every floor.

Khách sạn có những **hành lang** dài ở mỗi tầng.

Kids were whispering secrets in the hallways during lunch break.

Trong giờ nghỉ trưa, bọn trẻ thì thầm bí mật ở **hành lang**.

The sound of footsteps echoed through the empty hallways late at night.

Tiếng bước chân vang vọng khắp **hành lang** vắng lúc đêm khuya.

I got lost trying to find my room in those twisting hallways.

Tôi bị lạc khi tìm phòng trong những **hành lang** quanh co đó.