“hallucinations” in Vietnamese
Definition
Ảo giác là trải nghiệm khi một người nhìn, nghe hoặc cảm thấy những điều không thực sự tồn tại. Điều này có thể ảnh hưởng đến bất kỳ giác quan nào và thường là triệu chứng của bệnh lý thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ảo giác' chủ yếu dùng trong y khoa, tâm lý. Các cách nói như 'ảo giác thị giác', 'ảo giác thính giác' rất phổ biến. Không nên nhầm lẫn với 'ảo ảnh' (diễn giải sai sự vật có thật).
Examples
People with high fever can sometimes have hallucinations.
Người bị sốt cao đôi khi có thể bị **ảo giác**.
Schizophrenia often causes hallucinations.
Bệnh tâm thần phân liệt thường gây ra **ảo giác**.
Some medicines can lead to hallucinations as a side effect.
Một số loại thuốc có thể gây **ảo giác** như tác dụng phụ.
He thought he saw someone in the room, but it was just his hallucinations playing tricks on him.
Anh ấy nghĩ có ai đó trong phòng, nhưng thật ra chỉ là **ảo giác** của anh.
After staying awake for two days, I started getting weird hallucinations.
Sau hai ngày không ngủ, tôi bắt đầu có những **ảo giác** kỳ lạ.
Not sleeping enough can sometimes make you see hallucinations even if you're healthy.
Thiếu ngủ cũng có thể khiến bạn thấy **ảo giác** dù bạn khỏe mạnh.