halloween” in Vietnamese

Halloween

Definition

Một dịp lễ vào ngày 31 tháng 10, mọi người thường hóa trang, trang trí chủ đề ma quái và trẻ em đi xin kẹo từ nhà này sang nhà khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường viết hoa 'Halloween'. Các cụm phổ biến như 'trang phục Halloween', 'tiệc Halloween' và 'trang trí Halloween'. Chủ yếu đề cập đến mặt văn hóa, không phải tôn giáo.

Examples

We decorate our house for Halloween every year.

Chúng tôi trang trí nhà cho **Halloween** mỗi năm.

The kids wore funny costumes on Halloween.

Bọn trẻ mặc trang phục hài hước vào dịp **Halloween**.

My sister loves Halloween candy.

Em gái tôi rất thích kẹo **Halloween**.

Are you doing anything for Halloween, or just staying home?

Bạn có làm gì vào dịp **Halloween** không, hay chỉ ở nhà thôi?

I didn't realize Halloween was such a big deal in this neighborhood.

Tôi không nhận ra **Halloween** lại được coi trọng như vậy ở khu này.

We ran out of candy halfway through Halloween night.

Chúng tôi hết kẹo giữa đêm **Halloween**.