hall” in Vietnamese

sảnhhành langhội trường

Definition

Sảnh là khu vực bên trong tòa nhà, ví dụ như lối vào, hành lang nối các phòng, hoặc phòng lớn dùng cho họp hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, 'sảnh' có thể chỉ lối vào, hành lang hay phòng lớn cho sự kiện. Trong tiếng Anh, ''in the hall'' hay ''dining hall'' sẽ mang nghĩa khác nhau.

Examples

Please leave your shoes in the hall.

Vui lòng để giày của bạn ở **sảnh**.

Her room is down the hall.

Phòng của cô ấy ở cuối **hành lang**.

I think I heard someone in the hall last night.

Tôi nghĩ đã nghe thấy ai đó trong **hành lang** đêm qua.

They booked a small hall for the wedding party.

Họ đã đặt một **hội trường** nhỏ cho tiệc cưới.

We ate lunch in the dining hall.

Chúng tôi ăn trưa trong **phòng ăn**.

Just wait for me in the hall and I'll be right out.

Chỉ cần đợi tôi ở **sảnh**, tôi sẽ ra ngay.