“halftime” in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian nghỉ ngắn ở giữa hai hiệp của một trận thể thao, như bóng đá hoặc bóng rổ. Cũng dùng để chỉ đúng thời điểm giữa trận.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thể thao với hai hiệp. Có thể dùng để nói về thời gian nghỉ hoặc điểm giữa trận. Hay gặp trong bóng đá, bóng rổ.
Examples
The players rest during halftime.
Các cầu thủ nghỉ ngơi trong **giờ nghỉ giữa hai hiệp**.
We got snacks at halftime.
Chúng tôi mua đồ ăn vặt vào **giờ nghỉ giữa hai hiệp**.
The score was tied at halftime.
Tỉ số hòa nhau ở **giờ nghỉ giữa hai hiệp**.
They made big changes to the team at halftime.
Họ đã thay đổi lớn cho đội vào **giờ nghỉ giữa hai hiệp**.
I usually use halftime to stretch and walk around.
Tôi thường tận dụng **giờ nghỉ giữa hai hiệp** để duỗi cơ và đi dạo.
Their coach gives a motivating talk at halftime every match.
Huấn luyện viên của họ truyền cảm hứng vào **giờ nghỉ giữa hai hiệp** mỗi trận.