haiti” in Vietnamese

Haiti

Definition

Haiti là một quốc gia ở vùng Caribe, nằm trên đảo Hispaniola cùng với Cộng hòa Dominica.

Usage Notes (Vietnamese)

"Haiti" là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường để chỉ quốc gia, văn hóa hoặc người dân Haiti. Khi nói địa điểm, dùng là "ở Haiti". Đừng nhầm với "Tahiti" là nơi khác.

Examples

Haiti is in the Caribbean Sea.

**Haiti** nằm ở vùng biển Caribe.

The capital of Haiti is Port-au-Prince.

Thủ đô của **Haiti** là Port-au-Prince.

Many people in Haiti speak French and Haitian Creole.

Nhiều người ở **Haiti** nói tiếng Pháp và tiếng Creole Haiti.

After the earthquake, Haiti received help from many countries.

Sau trận động đất, **Haiti** đã nhận được sự trợ giúp từ nhiều quốc gia.

I've always wanted to visit Haiti to learn more about its history.

Tôi luôn muốn đến thăm **Haiti** để tìm hiểu thêm về lịch sử của nơi này.

My friend is from Haiti and she loves to cook traditional dishes.

Bạn tôi đến từ **Haiti** và cô ấy thích nấu những món ăn truyền thống.