اكتب أي كلمة!

"haggis" بـVietnamese

haggisdạ dày cừu nhồi (món ăn Scotland)

التعريف

Haggis là món ăn truyền thống của Scotland làm từ nội tạng cừu (tim, gan, phổi), yến mạch và gia vị, nấu trong dạ dày cừu hoặc vỏ xúc xích.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về ẩm thực hoặc văn hóa Scotland, đặc biệt vào dịp Burns Night. Hiếm gặp ngoài Scotland. Luôn là danh từ.

أمثلة

Have you ever tried haggis?

Bạn đã từng ăn **haggis** chưa?

Haggis is popular in Scotland.

**Haggis** rất được ưa chuộng ở Scotland.

The chef made traditional haggis for dinner.

Đầu bếp đã làm món **haggis** truyền thống cho bữa tối.

People often serve haggis at Burns Night celebrations.

Mọi người thường phục vụ **haggis** vào dịp Burns Night.

It took me a while to get used to the taste of haggis.

Tôi đã mất một thời gian để quen với vị của **haggis**.

Tourists are usually curious about what goes into haggis.

Khách du lịch thường tò mò về thành phần của **haggis**.