had” in Vietnamese

đã cóđã sở hữuđã trải qua (tùy ngữ cảnh)

Definition

Dạng quá khứ của 'have', dùng để chỉ việc sở hữu hoặc trải nghiệm/việc đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'had' dùng trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn về quá khứ. Cụm 'had to' diễn tả sự bắt buộc. Đừng nhầm lẫn giữa 'have' (hiện tại) và 'had' (quá khứ).

Examples

I had a dog when I was young.

Khi tôi còn nhỏ, tôi **đã có** một con chó.

We had to leave because it was late.

Chúng tôi **đã phải** rời đi vì trời đã muộn.

I had no idea you were coming!

Tôi **không hề biết** bạn sẽ đến!

She had to finish the project before the deadline.

Cô ấy **đã phải** hoàn thành dự án trước hạn chót.

I wish I had more time to relax this weekend.

Tôi ước **có** nhiều thời gian hơn để nghỉ ngơi cuối tuần này.

She had breakfast early today.

Sáng nay cô ấy **đã ăn sáng** sớm.