“habitat” in Vietnamese
Definition
Môi trường sống là nơi tự nhiên mà động vật, thực vật hay sinh vật khác sinh sống và phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Môi trường sống' thường chỉ dùng với động vật, thực vật, không dùng cho con người. Thường đi với: 'môi trường sống tự nhiên', 'mất môi trường sống', 'phá hủy môi trường sống'.
Examples
A panda's natural habitat is the bamboo forest.
**Môi trường sống** tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.
Many fish lost their habitat because of pollution.
Nhiều loài cá đã mất **môi trường sống** do ô nhiễm.
Deserts are the habitat of many unique plants.
Sa mạc là **môi trường sống** của nhiều loài thực vật đặc biệt.
When forests are cut down, animals lose their habitat and must find new homes.
Khi rừng bị chặt phá, động vật mất **môi trường sống** và phải tìm nơi ở mới.
Coral reefs provide a rich habitat for thousands of marine species.
Rạn san hô là **môi trường sống** phong phú cho hàng nghìn loài sinh vật biển.
Some animals can survive only in a very specific habitat.
Một số loài động vật chỉ sống được ở **môi trường sống** rất đặc biệt.