“gully” in Vietnamese
Definition
Một rãnh hoặc khe nhỏ, hẹp trên mặt đất, thường hình thành do nước mưa chảy xói mòn sau trận mưa lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'gully' thường chỉ xuất hiện trong môi trường tự nhiên, đừng nhầm với 'valley' (thung lũng lớn hơn) hoặc 'ditch'/'trench' (nhân tạo).
Examples
Careful! You might twist your ankle if you step into that gully.
Cẩn thận! Bạn có thể trẹo chân nếu bước xuống **rãnh xói** đó.
The kids love running down the gully after a storm.
Bọn trẻ thích chạy dọc **khe rãnh** sau cơn bão.
After the rain, water flows quickly through the gully.
Sau mưa, nước chảy rất nhanh qua **rãnh xói**.
There is a deep gully behind my house.
Có một **khe sâu** phía sau nhà tôi.
Farmers try to stop new gullies from forming in their fields.
Nông dân cố ngăn **rãnh xói** mới xuất hiện trên ruộng của họ.
Some old trails become gullies because of years of heavy rainfall.
Một số lối mòn cũ trở thành **khe sâu** do mưa lớn kéo dài nhiều năm.