“gully” in Indonesian
Definition
Là một rãnh hoặc suối nhỏ tự nhiên, xuất hiện do tác động xói mòn của nước mưa, nơi nước chảy mạnh sau mỗi trận mưa lớn.
Usage Notes (Indonesian)
'gully' được dùng trong chủ đề tự nhiên, không nhầm lẫn với 'valley' (thung lũng lớn) hay 'ditch'/'trench' (nhân tạo).
Examples
Careful! You might twist your ankle if you step into that gully.
Cẩn thận! Bạn có thể trật chân nếu bước vào **khe rãnh** đó.
The kids love running down the gully after a storm.
Lũ trẻ thích chạy xuống **khe rãnh** sau khi có bão.
After the rain, water flows quickly through the gully.
Sau cơn mưa, nước chảy nhanh qua **khe rãnh**.
There is a deep gully behind my house.
Đằng sau nhà tôi có một **khe rãnh** sâu.
Farmers try to stop new gullies from forming in their fields.
Nông dân cố ngăn không để hình thành **khe rãnh** mới trên ruộng của mình.
Some old trails become gullies because of years of heavy rainfall.
Một số con đường mòn cũ trở thành **khe rãnh** do mưa lớn nhiều năm.