guineas” in Indonesian

guinea (đồng tiền vàng Anh cũ)chuột lang (gọi thân mật, hiếm)

Definition

'Guinea' là đồng tiền vàng cũ của Anh. Đôi khi, trong một số trường hợp thân mật, nó cũng chỉ con chuột lang (guinea pig).

Usage Notes (Indonesian)

'Guineas' thường dùng cho đồng vàng Anh cũ (trong các cuộc đấu giá, văn cảnh lịch sử). Nghĩa chỉ chuột lang rất hiếm, chỉ trong thân mật. Không nhầm với nước Guinea.

Examples

The painting was sold for 300 guineas at the auction.

Bức tranh đã được bán với giá 300 **guinea** tại phiên đấu giá.

Old coins and guineas are kept in a museum.

Những đồng tiền cũ và **guinea** được giữ trong bảo tàng.

Some people used guineas instead of pounds in the past.

Ngày trước, một số người từng dùng **guinea** thay cho bảng Anh.

At that time, racehorse prices were always listed in guineas.

Thời đó, giá ngựa đua luôn được liệt kê bằng **guinea**.

Grandpa showed us his old guineas from his coin collection.

Ông nội đã cho chúng tôi xem những **guinea** cũ trong bộ sưu tập tiền của ông.

Kids sometimes call their guinea pigs 'my little guineas'.

Bọn trẻ đôi khi gọi chuột lang của mình là 'những **guinea** nhỏ của tôi'.