guiding” in Vietnamese

hướng dẫnchỉ dẫn

Definition

Dẫn dắt ai đó trong quá trình hoặc là nguyên tắc, ảnh hưởng định hướng hành động và quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'guiding principle', 'guiding light'. Chỉ sự giúp đỡ nhẹ nhàng, liên tục, không áp đặt.

Examples

The teacher is guiding the students through the experiment.

Giáo viên đang **hướng dẫn** các học sinh thực hiện thí nghiệm.

Honesty is a guiding principle in her life.

Sự trung thực là một nguyên tắc **hướng dẫn** trong cuộc sống của cô ấy.

He held her hand, guiding her across the icy street.

Anh ấy nắm tay cô, **hướng dẫn** cô băng qua con đường trơn trượt.

Without a guiding hand, the project drifted in several directions at once.

Không có **bàn tay hướng dẫn**, dự án đã đi lệch sang nhiều hướng khác nhau.

Her grandmother was the guiding light in her childhood, always there with wisdom and patience.

Bà của cô là **ánh sáng dẫn đường** thời thơ ấu, luôn ở bên với sự kiên nhẫn và trí tuệ.

The manager spent months guiding the new hire through the complexities of the role.

Người quản lý đã dành nhiều tháng **hướng dẫn** nhân viên mới vượt qua phức tạp của công việc.