guests” in Vietnamese

khách

Definition

Người được mời đến một nơi, sự kiện, bữa ăn, hoặc ở tại khách sạn hay nhà người khác. 'Khách' là người được đón tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'wedding guests', 'house guests', 'guest list' thường dùng từ 'khách'. 'Khách' mang nghĩa được mời hoặc được đón tiếp nồng hậu, khác với 'visitor' hay 'khách hàng', đặc biệt cho khách sạn.

Examples

The hotel guests can use the pool for free.

**Khách** của khách sạn có thể sử dụng hồ bơi miễn phí.

Our guests arrived early.

**Khách** của chúng tôi đến sớm.

We have ten guests for dinner tonight.

Tối nay chúng ta có mười **khách** đến ăn tối.

We need a few extra chairs—more guests showed up than we expected.

Cần thêm một vài ghế nữa—có nhiều **khách** đến hơn dự đoán.

The bride and groom greeted the guests at the door.

Cô dâu chú rể chào đón **khách** ngay tại cửa.

Please make sure the guests feel comfortable while they wait.

Hãy chắc rằng các **khách** cảm thấy thoải mái khi chờ đợi.