guesses” in Vietnamese

phỏng đoánsuy đoán

Definition

Khi bạn không chắc chắn và chỉ đưa ra suy nghĩ hoặc câu trả lời dựa trên rất ít thông tin, đó gọi là phỏng đoán hoặc suy đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều ('các phỏng đoán'), phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Kết hợp với các động từ như 'đoán', 'có', hoặc 'đưa ra phỏng đoán'. Chỉ những điều không có nhiều căn cứ.

Examples

She made three guesses before she got the answer right.

Cô ấy đã đưa ra ba **phỏng đoán** trước khi trả lời đúng.

After hearing the story, everyone had their own guesses about what would happen next.

Sau khi nghe câu chuyện, mọi người đều có **phỏng đoán** riêng về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

His guesses were all wrong.

Tất cả các **phỏng đoán** của anh ấy đều sai.

Can you write your guesses on this paper?

Bạn có thể ghi các **phỏng đoán** của mình lên tờ giấy này không?

Don’t worry, your guesses are as good as mine.

Đừng lo, **phỏng đoán** của bạn tốt như của tôi thôi.

All the guesses so far have missed the real reason.

Tất cả các **phỏng đoán** cho đến nay đều chưa đúng lý do thật sự.