“guam” in Vietnamese
Definition
Guam là một hòn đảo nhỏ nằm ở phía tây Thái Bình Dương. Đây là lãnh thổ của Hoa Kỳ, nổi tiếng với các bãi biển, khí hậu nhiệt đới và vị trí quân sự chiến lược.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là tên riêng, luôn viết hoa. Thường xuất hiện trong các chủ đề về lãnh thổ Hoa Kỳ, quân sự hoặc du lịch Thái Bình Dương.
Examples
Guam is a beautiful island in the Pacific Ocean.
**Guam** là một hòn đảo xinh đẹp ở Thái Bình Dương.
The United States controls Guam.
Hoa Kỳ kiểm soát **Guam**.
Many tourists visit Guam every year.
Nhiều du khách đến thăm **Guam** mỗi năm.
My friend is moving to Guam for work next month.
Bạn tôi sẽ chuyển đến **Guam** làm việc vào tháng tới.
Did you know there’s a big U.S. military base on Guam?
Bạn có biết có một căn cứ quân sự lớn của Mỹ ở **Guam** không?
Flights to Guam can be expensive during holiday season.
Vé máy bay đến **Guam** có thể rất đắt vào mùa lễ.