“gs” in Vietnamese
Definition
'GS' là từ viết tắt thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, nghĩa là 'điểm' hoặc đôi khi là môn 'Nghiên cứu Tổng quát', tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'GS' là dạng viết tắt không chính thức, chủ yếu dùng trong các trường hoặc nhóm cụ thể. Không nên dùng trong văn bản trang trọng nếu chưa giải thích rõ.
Examples
Can you believe my history GS jumped a whole letter this year?
Bạn có tin **điểm** lịch sử của mình tăng hẳn một bậc trong năm nay không?
I checked my GS online this morning.
Sáng nay tôi đã kiểm tra **điểm** của mình trên mạng.
My GS for math improved this semester.
**Điểm** toán của tôi đã cải thiện trong học kỳ này.
We talked about our GS after class.
Sau buổi học, chúng tôi đã nói về **điểm** của mình.
Some colleges require you to submit your GS from all previous schools.
Một số trường đại học yêu cầu bạn nộp **điểm** từ tất cả các trường trước đây.
Hey, do you know what counts toward your final GS in this class?
Này, bạn có biết những gì được tính vào **điểm** cuối cùng trong lớp này không?