grows” in Vietnamese

phát triểnlớn lêntrồng

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì trở nên lớn hơn, già hơn, hoặc phát triển hơn theo thời gian. Ngoài ra còn có nghĩa là trồng cây hoặc làm cho thứ gì đó tăng lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Kiểu dùng phổ biến: 'grow up' là trưởng thành, 'grow into' là phát triển thành, 'grow + tính từ' như 'grow tired', 'grow stronger' là trở nên. Dùng cho cây và trẻ em ám chỉ phát triển tự nhiên; cho thức ăn, hoa còn có nghĩa trồng hoặc chăm.

Examples

She grows more confident every time she speaks in public.

Cô ấy **tự tin hơn** mỗi lần nói trước công chúng.

The tension grows when nobody says what they're really thinking.

Căng thẳng **tăng lên** khi không ai nói ra điều mình thực sự nghĩ.

The baby grows very fast.

Em bé **lớn lên** rất nhanh.

This plant grows well in the sun.

Cây này **phát triển** tốt dưới ánh nắng.

He grows tomatoes in his yard.

Anh ấy **trồng** cà chua trong sân nhà mình.

Our company grows every year, but we still feel like a small team.

Công ty của chúng tôi **phát triển** mỗi năm, nhưng vẫn cảm thấy như một nhóm nhỏ.