grownups” in Vietnamese

người lớn

Definition

Chỉ những người đã trưởng thành, không còn là trẻ em. Từ này thường được trẻ em sử dụng để nói về người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'grownups' là từ không trang trọng, hay dùng trong lời trẻ nhỏ hoặc truyện trẻ em. Trong giao tiếp người lớn thường dùng 'adults'. Thường đối lập với 'trẻ con', 'con nít'.

Examples

The grownups are talking in the living room.

Các **người lớn** đang nói chuyện trong phòng khách.

Sometimes grownups forget what it’s like to be a kid.

Đôi khi **người lớn** quên mất cảm giác làm trẻ con.

All the grownups started laughing at the joke.

Tất cả **người lớn** đều cười khi nghe câu chuyện cười đó.

Children should listen to the grownups.

Trẻ em nên nghe lời **người lớn**.

Only grownups can use this tool.

Chỉ **người lớn** mới được sử dụng dụng cụ này.

The party is for kids and grownups alike.

Bữa tiệc này dành cho cả trẻ em và **người lớn**.