growing” in Vietnamese

đang phát triểnngày càng tăng

Definition

Một điều gì đó đang tăng về kích thước, số lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng theo thời gian. Cũng có thể chỉ sự phát triển tự nhiên của cây cối, trẻ em hoặc sinh vật sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ, ví dụ 'growing problem', 'growing interest'. Khi nói về cây hoặc sinh vật, mang nghĩa phát triển tự nhiên; với các danh từ trừu tượng, hiểu là mức độ tăng lên.

Examples

There is a growing need for clean water.

Có một nhu cầu **ngày càng tăng** về nước sạch.

The growing plant needs more sun.

Cây **đang phát triển** cần nhiều ánh nắng hơn.

She has a growing interest in music.

Cô ấy có sự quan tâm **ngày càng tăng** đến âm nhạc.

We're seeing growing pressure from customers to lower prices.

Chúng tôi đang thấy áp lực **ngày càng tăng** từ khách hàng để hạ giá.

There's a growing sense that things need to change.

Có một cảm giác **ngày càng tăng** rằng cần phải thay đổi điều gì đó.

As the kids are growing, we have to buy new clothes every few months.

Khi các con **lớn lên**, chúng tôi phải mua quần áo mới vài tháng một lần.