grover” in Vietnamese

Grover

Definition

'Grover' thường được dùng làm tên riêng nam. Hiếm khi, nó còn chỉ người trông coi hoặc chăm sóc lùm cây nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Grover’ gần như chỉ dùng làm tên riêng, ít khi chỉ nghề nghiệp. Khi dùng chỉ người, nhớ viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Grover likes to read books about trees.

**Grover** thích đọc sách về cây cối.

When I hear the name Grover, I always think of Sesame Street.

Khi nghe tên **Grover**, tôi luôn nhớ đến Sesame Street.

Grover moved to our neighborhood last year and became friends with everyone.

**Grover** chuyển đến khu phố chúng tôi năm ngoái và kết bạn với mọi người.

Grover is my uncle's name.

**Grover** là tên của chú tôi.

Have you met Grover from class?

Bạn đã gặp **Grover** ở lớp chưa?

Some stories say a grover watched over ancient forests, but that's just a legend.

Một số câu chuyện kể rằng một **grover** đã trông coi những khu rừng cổ xưa, nhưng đó chỉ là truyền thuyết.