“groups” in Vietnamese
Definition
Nhóm là tập hợp người, vật hoặc động vật ở cùng nhau vì có điểm chung hoặc được xem là một đơn vị. Từ này thường dùng trong trường học, công việc, xã hội và khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhóm' là từ thông dụng, có thể dùng với nhiều cụm như 'nhóm bạn', 'nhóm làm việc', 'nhóm học tập', 'nhóm tuổi'. Không nên nhầm với 'đội' (có mục tiêu chung) hay 'đám đông' (rất nhiều người tại một nơi).
Examples
The teacher put us into three groups.
Cô giáo chia chúng tôi thành ba **nhóm**.
There are two groups of birds in the park.
Có hai **nhóm** chim trong công viên.
These groups are not the same size.
Những **nhóm** này không cùng kích thước.
We split into smaller groups to finish the project faster.
Chúng tôi tách ra thành các **nhóm** nhỏ hơn để hoàn thành dự án nhanh hơn.
Online, people form groups around every interest you can imagine.
Trên mạng, mọi người lập **nhóm** về bất cứ sở thích nào bạn tưởng tượng được.
Some age groups were hit harder than others.
Một số **nhóm** tuổi bị ảnh hưởng nặng hơn những nhóm khác.