group” in Vietnamese

nhóm

Definition

Một tập hợp người hoặc vật được xem xét cùng nhau như một đơn vị. Có thể chỉ bạn bè, nhóm học tập, hoặc các vật giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhóm' dùng cho cả người và vật. Các cụm phổ biến như 'nhóm bạn', 'nhóm học', 'nhóm nghiên cứu'. Trong âm nhạc, cũng có thể có nghĩa là ban nhạc. Từ này trung tính và dùng phổ biến.

Examples

Our group is meeting at the park.

**Nhóm** của chúng tôi sẽ gặp nhau ở công viên.

She joined a dance group last year.

Cô ấy đã tham gia một **nhóm** nhảy vào năm ngoái.

Please, work in a group of three.

Vui lòng làm việc theo **nhóm** ba người.

We're just waiting for the rest of the group to arrive.

Chúng tôi chỉ đang đợi phần còn lại của **nhóm** đến.

Did you see that new group play at the festival?

Bạn đã xem **nhóm** mới trình diễn ở lễ hội chưa?

I'm in a group chat with all my cousins.

Tôi có mặt trong một **nhóm** chat với tất cả các anh chị em họ.