“grounds” in Vietnamese
Definition
'Grounds' có thể là lý do hợp lý, khu đất xung quanh tòa nhà, hoặc phần bã còn lại sau khi pha cà phê. Nghĩa từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm trang trọng như 'grounds for complaint', 'on the grounds that'. Với nghĩa đất đai, chỉ khu vực riêng được chăm sóc ('school grounds', 'hotel grounds'). Nghĩa bã cà phê thường đi kèm từ 'coffee grounds', hiếm khi đứng riêng.
Examples
They have no grounds for closing the store.
Họ không có **căn cứ** để đóng cửa hàng.
The children are playing on the school grounds.
Bọn trẻ đang chơi trong **khuôn viên** trường.
Don't throw the coffee grounds in the sink.
Đừng đổ **bã cà phê** vào bồn rửa.
She was fired on the grounds that she broke company rules.
Cô ấy bị sa thải với **căn cứ** là đã vi phạm nội quy công ty.
We walked around the museum grounds after lunch.
Sau bữa trưa, chúng tôi đi dạo quanh **khuôn viên** bảo tàng.
I save used coffee grounds for the garden.
Tôi giữ lại **bã cà phê** đã dùng để bón cho vườn.