“groundhog” in Vietnamese
Definition
Chuột gỗ là loài gặm nhấm nhỏ có lông dày, sống ở Bắc Mỹ và đào hang dưới đất; còn gọi là sóc đất hoặc woodchuck.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chuột gỗ' và 'woodchuck' là cùng một loài; chủ yếu sống ở Mỹ và Canada. Nổi tiếng với 'Groundhog Day'. Không nên nhầm với 'gopher', là loài khác.
Examples
The groundhog is digging a hole in the yard.
**Chuột gỗ** đang đào hố trong sân.
A groundhog lives under the shed.
Có một **chuột gỗ** sống dưới nhà kho.
I saw a groundhog near the road yesterday.
Hôm qua tôi nhìn thấy một **chuột gỗ** gần đường.
Have you ever watched the movie about Groundhog Day?
Bạn đã từng xem phim về ngày **Groundhog Day** chưa?
Every February, people wait to see if the groundhog sees its shadow.
Mỗi tháng Hai, mọi người chờ xem **chuột gỗ** có nhìn thấy bóng của mình không.
My dog gets excited whenever a groundhog appears in our backyard.
Chó của tôi rất phấn khích mỗi khi một **chuột gỗ** xuất hiện ở sân sau.