“ground” in Vietnamese
Definition
‘Mặt đất’ là bề mặt rắn của Trái đất nơi chúng ta đứng hoặc đi lại. Nó cũng có thể là lý do hoặc cơ sở của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ground' dùng cho bề mặt tự nhiên ngoài trời, còn 'floor' cho trong nhà. Khi là lý do, dùng trong cụm 'on the grounds that...' hoặc 'have grounds for...'. Dạng số nhiều 'grounds' để chỉ các khu vực hoặc lý do.
Examples
The children play on the ground outside.
Bọn trẻ chơi trên **mặt đất** bên ngoài.
She dropped her keys on the ground.
Cô ấy làm rơi chìa khóa xuống **mặt đất**.
He has no grounds for his complaint.
Anh ấy không có **cơ sở** cho khiếu nại của mình.
Plants need good ground to grow well.
Cây cần **mặt đất** tốt để phát triển tốt.
We need to find common ground to solve this problem.
Chúng ta cần tìm **điểm chung** để giải quyết vấn đề này.
After the storm, the ground was covered in leaves.
Sau cơn bão, **mặt đất** phủ đầy lá.