“grimm” in Vietnamese
Definition
'Grimm' thường chỉ hai anh em nhà Grimm nổi tiếng với bộ sưu tập truyện cổ tích. Khi dùng như tính từ (rất hiếm), nó mang nghĩa đen tối, nghiêm túc, hay u ám.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là danh từ riêng (tên hoặc Brothers Grimm). Tính từ này rất hiếm, mang ý nghĩa đen tối, ma mị; khác với 'grim'. Dùng 'Grimm' khi nói về tác giả truyện cổ hoặc phong cách truyện.
Examples
I read a Grimm fairy tale before bed.
Tôi đọc một truyện cổ tích của **Grimm** trước khi đi ngủ.
The show is based on the stories collected by the Grimm brothers.
Chương trình này dựa trên những câu chuyện do anh em nhà **Grimm** sưu tầm.
Many children love the tales written by Grimm.
Nhiều trẻ em yêu thích những câu chuyện do **Grimm** sáng tác.
The legend has a Grimm atmosphere—dark and mysterious.
Truyền thuyết này có bầu không khí rất **Grimm**—u ám và bí ẩn.
Have you read the latest graphic novel inspired by the Grimm tales?
Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết đồ họa mới nhất lấy cảm hứng từ những câu chuyện của **Grimm** chưa?
That movie gives me a very Grimm feeling, kind of spooky!
Bộ phim đó khiến tôi có cảm giác rất **Grimm**, hơi rùng rợn!