“grey” in Vietnamese
Definition
Xám là màu ở giữa đen và trắng. Từ này cũng được dùng để chỉ tóc có màu bạc do tuổi tác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Grey' là cách viết ở Anh, còn ở Mỹ là 'gray'. Từ này xuất hiện trong các cụm như 'bầu trời xám', 'tóc xám', và 'khu vực xám' (vùng không rõ ràng).
Examples
The cat has grey fur.
Con mèo có bộ lông **xám**.
She wore a grey coat to school.
Cô ấy mặc áo khoác **xám** đến trường.
The rules are clear most of the time, but this case is a real grey area.
Các quy tắc thường rõ ràng, nhưng trường hợp này thật sự là một **khu vực xám**.
My grandfather has grey hair.
Ông tôi có tóc **xám**.
Everything looks a bit grey when the weather is like this.
Mọi thứ đều trông hơi **xám** khi thời tiết thế này.
He's only forty, but he's already going grey.
Anh ấy mới bốn mươi tuổi mà tóc đã bắt đầu **xám** rồi.