grew” in Vietnamese

đã lớn lênđã phát triểnđã trở nên

Definition

Quá khứ của 'grow'. Chỉ việc một người hay vật đã lớn hơn, phát triển hơn, hoặc dần trở thành một trạng thái nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cây, trẻ em, con số, cảm xúc, mối quan hệ. 'Grew up' là lớn lên thành người lớn. 'Grew tired/angry' là cảm xúc đến từ từ.

Examples

The boy grew very fast last year.

Cậu bé năm ngoái **đã lớn lên** rất nhanh.

The plant grew in the sun.

Cây **đã phát triển** dưới ánh nắng.

Our family grew from three people to five.

Gia đình chúng tôi **đã phát triển** từ ba lên năm người.

I grew tired of waiting and just left.

Tôi **đã chán** đợi nên đã bỏ đi.

The small startup grew into a global company.

Công ty khởi nghiệp nhỏ **đã trở thành** một công ty toàn cầu.

As we talked more, my respect for her grew.

Càng nói chuyện nhiều, sự kính trọng của tôi với cô ấy càng **tăng lên**.