“grenade” in Vietnamese
Definition
Lựu đạn là một loại vũ khí nhỏ chứa chất nổ, có thể ném bằng tay và sẽ phát nổ sau khi rút chốt an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ lựu đạn quân sự hoặc cảnh sát, không liên quan đến trái lựu ('pomegranate'). Từ này phổ biến trong phim hành động, game chiến tranh.
Examples
The soldier threw a grenade over the wall.
Người lính ném một **lựu đạn** qua tường.
Never touch a grenade you find on the ground.
Đừng bao giờ chạm vào một **lựu đạn** bạn tìm thấy trên mặt đất.
A grenade can cause serious injury or death.
Một **lựu đạn** có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
He pulled the pin from the grenade and shouted for everyone to get down.
Anh ấy rút chốt **lựu đạn** và hét bảo mọi người nằm xuống.
After the explosion, only pieces of the grenade were left.
Sau vụ nổ, chỉ còn lại mảnh vỡ của **lựu đạn**.
In many games, you can pick up a grenade to use against your enemies.
Trong nhiều trò chơi, bạn có thể nhặt **lựu đạn** để dùng chống lại kẻ thù.