gregory” in Vietnamese

Gregory

Definition

Gregory là tên riêng dành cho nam giới, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gregory' thường chỉ dùng cho tên gọi đầu, hiếm khi là họ. Bạn bè có thể gọi thân mật là 'Greg'. Tên này cũng xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, lịch sử.

Examples

This is Gregory's book.

Đây là cuốn sách của **Gregory**.

Everyone calls him 'Greg', but his full name is Gregory.

Ai cũng gọi anh ấy là 'Greg', nhưng tên đầy đủ là **Gregory**.

Did you know Gregory was named after his grandfather?

Bạn có biết **Gregory** được đặt theo tên của ông mình không?

Gregory always brings a smile to the office when he arrives.

**Gregory** luôn mang lại nụ cười cho văn phòng khi anh ấy đến.

Gregory is my friend from school.

**Gregory** là bạn học của tôi.

Gregory lives in London.

**Gregory** sống ở Luân Đôn.