“green” in Vietnamese
Definition
Màu nằm giữa xanh dương và vàng, giống như màu của cỏ hoặc lá. Ngoài ra còn chỉ người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng nhất để chỉ màu sắc; có thể chỉ người còn thiếu kinh nghiệm ('còn xanh'). Nghĩa bảo vệ môi trường gặp trong cụm như 'năng lượng xanh', 'sống xanh', 'go green'. Không dùng cho nghĩa 'ghen tị'.
Examples
We’re trying to go green by recycling more and using less plastic.
Chúng tôi đang cố **sống xanh** bằng cách tái chế nhiều hơn và dùng ít nhựa hơn.
The leaves are green in spring.
Lá cây vào mùa xuân có màu **xanh lá**.
She wore a green dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **xanh lá** đến bữa tiệc.
He bought some green apples.
Anh ấy đã mua vài quả táo **xanh lá**.
They want to make their city more green by planting trees everywhere.
Họ muốn làm thành phố của mình **xanh lá** hơn bằng cách trồng cây mọi nơi.
Don't laugh at him—he's still a bit green at this job.
Đừng cười anh ấy—anh ấy vẫn còn khá **xanh lá** (chưa có kinh nghiệm) trong công việc này.