great” in Vietnamese

tuyệt vờivĩ đại

Definition

Diễn tả điều gì đó rất tốt, xuất sắc, hoặc có kích thước hay tầm quan trọng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói và viết, phổ biến trong các cụm như 'great idea', 'great job', và để thể hiện sự hài lòng hay khen ngợi. 'vĩ đại' dùng cho người, sự vật có tầm vóc lớn.

Examples

We had a great time at the party.

Chúng tôi đã có thời gian **tuyệt vời** ở bữa tiệc.

She did a great job on her homework.

Cô ấy đã làm bài tập về nhà **tuyệt vời**.

That is a great idea to help the environment.

Đó là một ý tưởng **tuyệt vời** để bảo vệ môi trường.

The Great Wall of China is a great example of ancient architecture.

Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc là một ví dụ **vĩ đại** về kiến trúc cổ.

Tell me the great news you've got!

Hãy kể cho tôi nghe những tin tức **tuyệt vời** mà bạn có!

That's a great call—you handled that perfectly.

Đó là một lựa chọn **tuyệt vời**—bạn đã xử lý rất tốt.