grease” in Vietnamese

mỡdầu mỡ (cho máy móc/làm bếp)

Definition

Mỡ là chất lỏng đặc, trơn, dùng trong nấu ăn hoặc tra máy móc cho hoạt động mượt mà hơn. Cũng dùng để chỉ việc bôi mỡ lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'grease' dùng vừa cho mỡ kỹ thuật (tra vào máy móc), vừa cho mỡ động vật còn lại sau khi nấu ăn. 'grease a pan' là thoa mỡ lên chảo. 'grease' đặc hơn 'oil'.

Examples

Please grease the pan before you bake the cake.

Vui lòng thoa **mỡ** lên khuôn trước khi nướng bánh.

My hands are full of grease after fixing the bike.

Sau khi sửa xe đạp, tay tôi đầy **mỡ**.

The mechanic greased the door so it would open easily.

Thợ máy đã **bôi mỡ** lên cửa để dễ mở.

This stove is covered in grease — we really need to clean it.

Cái bếp này dính đầy **mỡ** — chúng ta phải làm sạch ngay.

If you don't grease the hinges, that noise will keep coming back.

Nếu bạn không **bôi mỡ** vào bản lề, tiếng kêu sẽ còn xuất hiện.

He came home with grease on his shirt after working in the garage.

Anh ta về nhà với chiếc áo dính **mỡ** sau khi làm việc trong ga-ra.