grazed” in Vietnamese

xướcgặm cỏ

Definition

'Grazed' có nghĩa là da bị xây xát nhẹ hoặc động vật ăn cỏ trên đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chấn thương nhẹ: 'grazed my knee/elbow'. Với động vật, thường nói 'grazed in the meadow'. Không nhầm với 'graced'.

Examples

The sheep grazed peacefully all afternoon.

Những con cừu **gặm cỏ** yên bình suốt cả chiều.

I grazed my knee when I fell.

Tôi bị **xước** đầu gối khi ngã.

The cows grazed in the field.

Những con bò **gặm cỏ** trên cánh đồng.

She grazed her elbow on the wall.

Cô ấy bị **xước** khuỷu tay vào tường.

The bullet just grazed his arm, luckily missing the bone.

Viên đạn chỉ **xước** qua cánh tay và may mắn không trúng xương.

He barely grazed the side of the car while parking.

Anh ấy chỉ **xước** nhẹ bên hông xe khi đỗ.