“gray” in Vietnamese
Definition
Là màu ở giữa màu đen và trắng. Cũng dùng để chỉ tóc bạc hoặc tâm trạng, thời tiết buồn tẻ, u ám.
Usage Notes (Vietnamese)
'gray' thường dùng làm tính từ để chỉ màu: 'gray wall', 'gray sky'. Anh-Mỹ dùng 'gray', Anh-Anh hay viết 'grey'. Cũng xuất hiện trong cụm như 'gray hair', 'a gray day' (ám chỉ ngày buồn tẻ).
Examples
Everything looks a little gray on rainy mornings like this.
Vào những sáng mưa như thế này, mọi thứ đều trông hơi **xám**.
My dad refuses to dye his gray hair.
Bố tôi không chịu nhuộm tóc **xám** của mình.
The movie tries to show that people are not just black and white, but often gray.
Bộ phim cố gắng cho thấy con người không chỉ đen và trắng, mà thường là **xám**.
The cat has gray fur.
Con mèo có lông **xám**.
She wore a gray sweater today.
Cô ấy mặc áo len **xám** hôm nay.
His hair is turning gray.
Tóc anh ấy đang chuyển sang **xám**.