gravity” in Vietnamese

trọng lựcmức độ nghiêm trọng (tình huống)

Definition

Trọng lực là lực kéo mọi vật về phía Trái Đất hoặc về phía nhau. Từ này cũng có thể diễn tả mức độ nghiêm trọng của một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học, 'trọng lực' thường không dùng số nhiều. Ở các tình huống trang trọng, 'the gravity of the situation' mang ý nghĩa về sự nghiêm trọng. Một số cụm từ phổ biến: 'zero gravity', 'center of gravity', 'gravity of the problem'.

Examples

The moon's gravity affects the ocean tides.

**Trọng lực** của mặt trăng ảnh hưởng đến thuỷ triều đại dương.

Without gravity, the ball would not fall.

Nếu không có **trọng lực**, quả bóng sẽ không rơi xuống.

She spoke about the gravity of the accident.

Cô ấy nói về **mức độ nghiêm trọng** của vụ tai nạn.

Astronauts train for life in zero gravity.

Các phi hành gia tập luyện cho cuộc sống trong môi trường không **trọng lực**.

I don't think he understands the gravity of what happened.

Tôi không nghĩ anh ấy hiểu được **mức độ nghiêm trọng** của những gì đã xảy ra.

Even in space, gravity is still there—it just feels different.

Ngay cả ngoài không gian, **trọng lực** vẫn tồn tại—chỉ là cảm giác khác thôi.