“gravitational” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến trọng lực hoặc lực hút kéo các vật thể lại gần nhau, đặc biệt về phía trung tâm Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật. Thường gặp trong các cụm: 'gravitational force', 'gravitational pull', 'gravitational field'. Không dùng để chỉ tính nghiêm trọng hay quan trọng.
Examples
Did you know black holes have incredibly strong gravitational forces?
Bạn có biết lỗ đen có lực **trọng lực** vô cùng mạnh không?
The moon has a gravitational pull that affects the ocean tides.
Mặt trăng có lực **trọng lực** ảnh hưởng đến thủy triều đại dương.
Scientists study the Earth's gravitational field.
Các nhà khoa học nghiên cứu trường **trọng lực** của Trái Đất.
Because of its weak gravitational pull, Mars can't hold on to much of an atmosphere.
Do lực **trọng lực** yếu, sao Hỏa không thể giữ được nhiều khí quyển.
The gravitational force keeps us on the ground.
Lực **trọng lực** giữ chúng ta trên mặt đất.
Astronomers use gravitational waves to study distant parts of the universe.
Các nhà thiên văn sử dụng sóng **trọng lực** để nghiên cứu những vùng xa xôi của vũ trụ.