“graveyard” in Vietnamese
Definition
Nghĩa trang là nơi chôn cất người đã mất, thường nằm cạnh nhà thờ. Thường có quy mô nhỏ và mang tính truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghĩa trang' thường nói đến nơi chôn cất người, bên cạnh nhà thờ. 'Cemetery' có thể lớn và chung cho các tôn giáo. Thường dùng trong chuyện ma, Halloween. Không dùng cho thú vật.
Examples
People say that graveyard is haunted after midnight.
Mọi người nói rằng **nghĩa trang** bị ma ám sau nửa đêm.
You can see the whole town from the top of the graveyard hill.
Bạn có thể nhìn thấy cả thị trấn từ trên đỉnh đồi **nghĩa trang**.
He took a shortcut through the graveyard to get home faster.
Anh ấy đi đường tắt xuyên qua **nghĩa trang** để về nhà nhanh hơn.
We walked past the old graveyard on our way home.
Chúng tôi đi bộ ngang qua **nghĩa trang** cũ trên đường về nhà.
There are many trees in the graveyard.
Có nhiều cây trong **nghĩa trang**.
The church is next to the graveyard.
Nhà thờ nằm cạnh **nghĩa trang**.