“graves” in Vietnamese
Definition
'Ngôi mộ' là nơi chôn cất người đã khuất. Là tính từ, 'nghiêm trọng' chỉ mức độ rất lớn khiến người ta lo lắng hoặc đáng quan tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ 'ngôi mộ' phổ biến trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hay nghĩa trang. Dùng 'nghiêm trọng' khi nói về lỗi lầm lớn, lo ngại lớn ('grave mistake', 'grave concern') và thường trang trọng hơn 'serious'.
Examples
They put flowers on the graves.
Họ đặt hoa lên những **ngôi mộ**.
The doctor said her injuries were grave.
Bác sĩ nói vết thương của cô ấy rất **nghiêm trọng**.
Old graves stood behind the church.
Những **ngôi mộ** cũ đứng sau nhà thờ.
The report raises grave concerns about patient safety.
Báo cáo nêu lên những lo ngại **nghiêm trọng** về an toàn bệnh nhân.
We walked quietly among the graves at sunset.
Chúng tôi lặng lẽ bước giữa những **ngôi mộ** lúc hoàng hôn.
If these claims are true, the company is in grave trouble.
Nếu những cáo buộc này là sự thật, công ty sẽ gặp **rắc rối nghiêm trọng**.