“grave” in Vietnamese
Definition
Mộ là nơi chôn cất một người đã chết dưới đất. Khi là tính từ, nghiêm trọng chỉ việc gì đó rất quan trọng hoặc đáng lo ngại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mộ' là danh từ đếm được. 'Nghiêm trọng' thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nói về vấn đề lớn, ví dụ 'grave mistake', 'grave concern'.
Examples
They put flowers on her grave.
Họ đặt hoa lên **mộ** của cô ấy.
We visited my grandfather’s grave on Sunday.
Chúng tôi đã thăm **mộ** ông tôi vào chủ nhật.
The team is facing grave financial problems.
Đội đang đối mặt với những vấn đề tài chính **nghiêm trọng**.
She spoke in a grave voice that made everyone quiet.
Cô ấy nói với giọng **nghiêm trọng** khiến mọi người im lặng.
The doctor said his condition was grave.
Bác sĩ nói tình trạng của anh ấy rất **nghiêm trọng**.
This is a grave mistake.
Đây là một sai lầm **nghiêm trọng**.