“gras” in Vietnamese
Definition
Loại cây mềm, màu xanh, mọc sát mặt đất ở vườn, công viên hoặc cánh đồng, thường phủ kín mặt đất như một tấm thảm xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'cỏ' thường là danh từ không đếm được. 'a blade of grass' nghĩa là một cọng cỏ. Thường gặp trong các cụm như 'cắt cỏ', 'the grass is greener'. Không nên nhầm với 'cỏ dại' (weed) hoặc nghĩa lóng.
Examples
The grass is very green after it rains.
Sau khi mưa, **cỏ** rất xanh.
Don’t let your dog dig holes in the grass.
Đừng để chó của bạn đào lỗ trên **cỏ**.
We have to cut the grass every week.
Chúng tôi phải cắt **cỏ** mỗi tuần.
Children like to play on the grass in the park.
Trẻ em thích chơi trên **cỏ** ở công viên.
He lay down on the soft grass and looked up at the sky.
Anh ấy nằm xuống **cỏ** mềm và ngước nhìn lên trời.
The grass is always greener on the other side.
**Cỏ** bên kia luôn xanh hơn.