graphics” in Vietnamese

đồ họa

Definition

Hình ảnh hoặc thiết kế được sử dụng trong sách, máy tính hoặc truyền thông, thường được tạo ra hoặc hiển thị bằng máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều. Thường gặp trong các cụm như 'đồ họa máy tính', 'card đồ họa', liên quan đến thiết kế hoặc trò chơi. Không giống 'biểu đồ' hay 'ảnh chụp thật'.

Examples

I need a new laptop because mine can't handle high-end graphics anymore.

Tôi cần một chiếc laptop mới vì máy của tôi không còn xử lý được **đồ họa** cao cấp nữa.

The website looks more attractive with modern graphics and icons.

Trang web trông hấp dẫn hơn với **đồ họa** hiện đại và các biểu tượng.

If you're into design, learning about graphics software is a must.

Nếu bạn thích thiết kế, thì việc tìm hiểu phần mềm **đồ họa** là điều không thể thiếu.

The computer shows colorful graphics on the screen.

Máy tính hiển thị **đồ họa** nhiều màu sắc trên màn hình.

We learned how to make simple graphics in art class.

Chúng tôi đã học cách tạo ra **đồ họa** đơn giản trong lớp mỹ thuật.

This game has amazing graphics.

Trò chơi này có **đồ họa** tuyệt vời.