“grapefruit” in Vietnamese
Definition
Một loại trái cây họ cam lớn, tròn, có vỏ dày và vị chua hoặc hơi đắng. Phần thịt thường có màu hồng hoặc vàng, thường được ăn tươi hoặc làm nước ép.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'grapefruit' thường dùng trong bối cảnh sức khỏe, ăn kiêng, bữa sáng. Vị chua và đắng hơn cam. Không nhầm với 'grape' (nho)—tên gọi vì quả mọc thành chùm. 'Nước ép bưởi' là cụm thường gặp.
Examples
I like to eat grapefruit for breakfast.
Tôi thích ăn **bưởi** vào bữa sáng.
He drank a glass of grapefruit juice.
Anh ấy đã uống một ly nước ép **bưởi**.
A grapefruit is bigger than an orange.
Một quả **bưởi** lớn hơn một quả cam.
Could you slice up some grapefruit for the salad?
Bạn có thể cắt một ít **bưởi** cho món salad không?
Some people find grapefruit way too bitter, but I love it.
Một số người thấy **bưởi** quá đắng, nhưng tôi lại rất thích.
I heard that eating grapefruit can interact with some medicines.
Tôi nghe nói ăn **bưởi** có thể ảnh hưởng đến một số loại thuốc.