granger” in Vietnamese

nông dân (từ cổ)

Definition

‘Granger’ là một từ cổ dùng để chỉ người nông dân, đặc biệt là thành viên của tổ chức nông nghiệp Grange ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay rất hiếm khi dùng trong tiếng Việt, chỉ nên sử dụng khi nói về lịch sử hoặc các tổ chức nông dân Mỹ. Thường thì chỉ cần dùng 'nông dân'. 'Granger' cũng có thể là họ của người.

Examples

Back then, every small town had a granger or two.

Ngày đó, mỗi thị trấn nhỏ đều có một hoặc hai **nông dân** như vậy.

The granger worked hard on his land every day.

**Nông dân** ấy làm việc chăm chỉ trên mảnh đất của mình mỗi ngày.

Many grangers joined the new farming organization.

Nhiều **nông dân** đã gia nhập tổ chức nông nghiệp mới.

The granger sold fresh vegetables at the market.

**Nông dân** bán rau tươi ở chợ.

My grandfather was a proud granger in his community.

Ông tôi từng là **nông dân** tự hào trong cộng đồng của mình.

These days, you hardly ever hear anyone called a granger.

Ngày nay, hầu như không ai còn gọi ai là **nông dân** kiểu đó nữa.